Từ
红色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
红色 (hóng sè) là một từ tiếng Trung: màu đỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 红色
名 danh từ
màu đỏ
她穿着红色的裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
红 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét