Từ

逊色 (xùn sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逊色 (xùn sè) là một từ tiếng Trung: thua kém. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逊色

动 dòng động từ

thua kém

新产品的质量并不逊色于进口产品。

xīn chǎn pǐn de zhì liàng bìng bù xùn sè yú jìn kǒu chǎn pǐn

Chất lượng của sản phẩm mới không thua kém sản phẩm nhập khẩu.

形 xíng tính từ

kém hơn, thua kém

国产电影的质量已经不逊色于好莱坞大片。

guó chǎn diàn yǐng de zhì liàng yǐ jīng bù xùn sè yú hǎo lái wù dà piàn

Chất lượng phim trong nước đã không còn kém hơn những bom tấn Hollywood.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逊 xùn — kém, nhường, ít hơn

色 sè — chất lượng, vẻ ngoài, tiêu chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 逊 xùn — nhường ngôi (vua)

逊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 孙 sūn — cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét