Chữ

六

liù HSK 5
六 liù HSK 5
  • 1. sáu (6)
  • 2. bậc âm trong âm nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương với '5' trong ký hiệu nhạc số
Từ dùng 六 như liù (1)
Cấu trúc & nét viết
六 liù — sáu (6)

六 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

六 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét