Chữ

艳

yàn HSK 6
艳 yàn HSK 6
  • 1. sặc sỡ, rực rỡ; tươi đẹp
  • 2. liên quan đến tình yêu; gợi tình
  • 3. (văn viết) ngưỡng mộ; thèm muốn
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) (văn từ) hoa mỹ và tinh tế
Từ dùng 艳 như yàn (2)
Cấu trúc & nét viết
艳 yàn — sặc sỡ, rực rỡ; tươi đẹp

艳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét