Từ

五颜六色 (wǔ yán liù sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

五颜六色 (wǔ yán liù sè) là một từ tiếng Trung: nhiều màu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 五颜六色

形 xíng tính từ

nhiều màu sắc

花园里的花朵五颜六色,非常美丽。

huā yuán lǐ de huā duǒ wǔ yán liù sè fēi cháng měi lì

Những bông hoa trong vườn nhiều màu sắc và rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

五 wǔ — năm (đại diện cho nhiều/đa dạng)

颜 yán — màu, sắc thái

六 liù — sáu (đại diện cho nhiều/đa dạng)

色 sè — màu sắc

Cấu trúc & nét viết
1 五 wǔ — năm (4+1)
五 là bộ thủ trong 1 chữ

五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 颜 yán — nét mặt; vẻ mặt

颜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 六 liù — sáu (6)

六 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

六 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét