Từ

颜色 (yán sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

颜色 (yán sè) là một từ tiếng Trung: màu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颜色

名 míng danh từ

màu sắc

这朵花的颜色很漂亮。

zhè duǒ huā de yán sè hěn piào liang

Màu sắc của bông hoa này rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颜 yán — ngoại hình, dung nhan (đóng góp khía cạnh thị giác)

色 sè — màu sắc, sắc thái (ý nghĩa cốt lõi)

Cấu trúc & nét viết
1 颜 yán — nét mặt; vẻ mặt

颜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét