Từ
颜色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
颜色 (yán sè) là một từ tiếng Trung: màu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颜色
名 danh từ
màu sắc
这朵花的颜色很漂亮。
Màu sắc của bông hoa này rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
颜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
产 là bộ thủ trong 3 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét