Từ

脸色 (liǎn sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

脸色 (liǎn sè) là một từ tiếng Trung: sắc mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脸色

名 míng danh từ

sắc mặt

她今天脸色不太好。

tā jīn tiān liǎn sè bù tài hǎo

Hôm nay cô ấy trông không khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脸 liǎn — mặt

色 sè — sắc, vẻ

Cấu trúc & nét viết
1 脸 liǎn — mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm)

脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét