Từ
脸色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
脸色 (liǎn sè) là một từ tiếng Trung: sắc mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脸色
名 danh từ
sắc mặt
她今天脸色不太好。
Hôm nay cô ấy trông không khỏe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét