Từ

队长 (duì zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

队长 (duì zhǎng) là một từ tiếng Trung: đội trưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 队长

名 míng danh từ

đội trưởng

他是我们班篮球队的队长。

tā shì wǒ men bān lán qiú duì de duì zhǎng

Anh ấy là đội trưởng của đội bóng rổ lớp chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

队 duì — đội, nhóm

长 zhǎng — trưởng, người đứng đầu

Cấu trúc & nét viết
1 队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét