Từ

球队 (qiú duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

球队 (qiú duì) là một từ tiếng Trung: đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 球队

名 míng danh từ

đội

我们的球队赢得了冠军。

wǒ men de qiú duì yíng dé le guàn jūn

Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

球 qiú — bóng, đề cập đến các môn thể thao bóng

队 duì — đội, nhóm có tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét