Từ
球队 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
球队 (qiú duì) là một từ tiếng Trung: đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 球队
名 danh từ
đội
我们的球队赢得了冠军。
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
队 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét