Từ

乐队 (yuè duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乐队 (yuè duì) là một từ tiếng Trung: ban nhạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乐队

名 míng danh từ

ban nhạc

他在一个摇滚乐队里弹吉他。

tā zài yí ge yáo gǔn yuè duì lǐ tán jí tā

Anh ấy chơi guitar trong một ban nhạc rock.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乐 yuè — âm nhạc

队 duì — đội, nhóm

Cấu trúc & nét viết
1 乐 yuè — âm nhạc
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét