Từ

团队 (tuán duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

团队 (tuán duì) là một từ tiếng Trung: đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 团队

名 míng danh từ

đội

我们的团队很专业。

wǒ men de tuán duì hěn zhuān yè

Đội của chúng tôi rất chuyên nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

团 tuán — nhóm, đoàn kết tập thể

队 duì — đơn vị có tổ chức, đội hình

Cấu trúc & nét viết
1 团 tuán — tròn

团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét