Từ

部队 (bù duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

部队 (bù duì) là một từ tiếng Trung: bộ đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 部队

名 míng danh từ

bộ đội

他在部队服役了三年。

tā zài bù duì fú yì le sān nián

Anh ấy phục vụ trong bộ đội ba năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

部 bù — đơn vị, bộ phận

队 duì — đội, nhóm

Cấu trúc & nét viết
1 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét