Từ
掉队 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掉队 (diào duì) là một từ tiếng Trung: tụt lại phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掉队
动 động từ
tụt lại phía sau
在长跑比赛中,他因为体力不支而掉队了。
Trong cuộc đua đường dài, anh ấy tụt lại phía sau vì kiệt sức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
队 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét