Từ

导火索 (dǎo huǒ suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

导火索 (dǎo huǒ suǒ) là một từ tiếng Trung: dây cháy chậm; ngòi nổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 导火索

名 míng danh từ

dây cháy chậm; ngòi nổ

这次冲突成为战争的导火索。

zhè cì chōng tū chéng wéi zhàn zhēng de dǎo huǒ suǒ

Cuộc xung đột này đã trở thành ngòi nổ của chiến tranh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

导 dǎo — dẫn; dẫn dắt

火 huǒ — lửa; ngọn lửa

索 suǒ — dây; sợi dây

Cấu trúc & nét viết
1 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 索 suǒ — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
3.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét