Từ
火速 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
火速 (huǒ sù) là một từ tiếng Trung: hỏa tốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 火速
副 phó từ
hỏa tốc
总部命令部队火速前往灾区。
Bộ chỉ huy ra lệnh cho quân đội hỏa tốc đến khu vực thảm họa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
束 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét