Từ
熄火 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熄火 (xī huǒ) là một từ tiếng Trung: tắt máy, chết máy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熄火
动 động từ
tắt máy, chết máy
请在加油站熄火。
Vui lòng tắt máy tại trạm xăng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
熄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
息 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét