Từ

索赔 (suǒ péi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

索赔 (suǒ péi) là một từ tiếng Trung: đòi bồi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 索赔

动 dòng động từ

đòi bồi thường

他因产品质量问题向商家索赔。

tā yīn chǎn pǐn zhì liàng wèn tí xiàng shāng jiā suǒ péi

Anh ấy đòi bồi thường từ người bán hàng do vấn đề chất lượng sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

索 suǒ — yêu cầu, tìm kiếm, đòi hỏi

赔 péi — bồi thường, đền bù, trả tiền thiệt hại

Cấu trúc & nét viết
1 索 suǒ — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 赔 péi — bồi thường

赔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét