Từ

火山 (huǒ shān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火山 (huǒ shān) là một từ tiếng Trung: núi lửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火山

名 míng danh từ

núi lửa

火山爆发时非常危险。

huǒ shān bào fā shí fēi cháng wēi xiǎn

Rất nguy hiểm khi núi lửa phun trào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa (đại diện cho bản chất núi lửa/lửa)

山 shān — núi (đại diện cho hình dạng vật lý/cấu trúc)

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét