Từ
火腿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
火腿 (huǒ tuǐ) là một từ tiếng Trung: giăm bông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 火腿
名 danh từ
giăm bông
我早餐吃了火腿和鸡蛋。
Tôi đã ăn giăm bông và trứng vào bữa sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
腿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét