Từ
导航 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
导航 (dǎo háng) là một từ tiếng Trung: điều hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 导航
动 động từ
điều hướng
我用手机导航去机场。
Tôi dùng điện thoại để điều hướng đến sân bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét