Từ

火锅 (huǒ guō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

火锅 (huǒ guō) là một từ tiếng Trung: lẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火锅

名 míng danh từ

lẩu

我们今天晚上去吃火锅吧。

wǒ men jīn tiān wǎn shang qù chī huǒ guō ba

Tối nay chúng ta đi ăn lẩu nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa; đại diện cho yếu tố đun nóng

锅 guō — nồi; dụng cụ nấu ăn

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 锅 guō — nồi hoặc chảo nấu ăn (tròn, lõm, làm bằng sắt, nhôm hoặc thép)

锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét