Từ

疏导 (shū dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疏导 (shū dǎo) là một từ tiếng Trung: 疏thông, dẫn dắt, điều tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疏导

动 dòng động từ

疏thông, dẫn dắt, điều tiết

警察正在疏导人群。

jǐng chá zhèng zài shū dǎo rén qún

Cảnh sát đang điều tiết đám đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疏 shū — làm thông, nạo vét, mở (lối đi)

导 dǎo — hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn dắt

Cấu trúc & nét viết
1 疏 shū — thưa; khoảng cách xa (trái với 密)
疏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét