Từ

火辣辣 (huǒ là là) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火辣辣 (huǒ là là) là một từ tiếng Trung: nóng rát, cay xè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火辣辣

形 xíng tính từ

nóng rát, cay xè

太阳火辣辣地照在脸上。

tài yáng huǒ là là de zhào zài liǎn shàng

Mặt trời chiếu nóng rát lên mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa; chỉ đặc tính cháy, bỏng

辣 là — cay; tạo cảm giác cay xè, rát

辣 là — cay (lặp lại); tăng cường cảm giác rát bỏng

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辣 là — cay (như gừng, tỏi, ớt)

辣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 辣 là — cay (như gừng, tỏi, ớt)

辣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét