Từ

火炬 (huǒ jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火炬 (huǒ jù) là một từ tiếng Trung: ngọn đuốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火炬

名 míng danh từ

ngọn đuốc

奥运会火炬传递象征着和平与团结。

Ào yùn huì huǒ jù chuán dì xiàng zhēng zhe hé píng yǔ tuán jié

Việc chuyền ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho hòa bình và đoàn kết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa, ngọn lửa

炬 jù — đuốc, que lửa lớn

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 炬 jù — đuốc

炬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét