Từ

探索 (tàn suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

探索 (tàn suǒ) là một từ tiếng Trung: khám phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 探索

动 dòng động từ

khám phá

科学家们正在探索宇宙的奥秘。

kē xué jiā men zhèng zài tàn suǒ yǔ zhòu de ào mì

Các nhà khoa học đang khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

探 tàn — thăm dò, điều tra

索 suǒ — tìm kiếm, truy tìm

Cấu trúc & nét viết
1 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 索 suǒ — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét