Từ
摸索 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摸索 (mō suǒ) là một từ tiếng Trung: mò mẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摸索
动 động từ
mò mẫm
他在黑暗中摸索着找开关。
Anh ấy mò mẫm tìm công tắc trong bóng tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
索 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét