Từ

火爆 (huǒ bào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火爆 (huǒ bào) là một từ tiếng Trung: bùng nổ; cực kỳ phổ biến; nóng tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火爆

形 xíng tính từ

bùng nổ; cực kỳ phổ biến; nóng tính

这家新餐厅最近生意火爆。

zhè jiā xīn cān tīng zuì jìn shēng yi huǒ bào

Nhà hàng mới này gần đây kinh doanh rất sôi động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa; mang ý nghĩa về sức nóng, cường độ và đam mê

爆 bào — nổ; mang ý nghĩa về sức mạnh bùng nổ và cường độ đột ngột

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 爆 bào — nổ tung hoặc bùng phát đột ngột

爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét