Từ
火灾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
火灾 (huǒ zāi) là một từ tiếng Trung: hỏa hoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 火灾
名 danh từ
hỏa hoạn
消防员及时扑灭了火灾。
Lính cứu hỏa đã dập tắt hỏa hoạn kịp thời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét