Từ

恼火 (nǎo huǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恼火 (nǎo huǒ) là một từ tiếng Trung: bực mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恼火

形 xíng tính từ

bực mình

他今天很恼火,因为丢了钱包。

tā jīn tiān hěn nǎo huǒ yīn wèi diū le qián bāo

Hôm nay anh ấy rất bực mình vì đã làm mất ví.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恼 nǎo — bực, phiền

火 huǒ — lửa, giận (tăng cường cảm xúc)

Cấu trúc & nét viết
1 恼 nǎo — tức giận; làm cho tức giận

恼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét