Từ
恼火 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恼火 (nǎo huǒ) là một từ tiếng Trung: bực mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恼火
形 tính từ
bực mình
他今天很恼火,因为丢了钱包。
Hôm nay anh ấy rất bực mình vì đã làm mất ví.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét