Từ

误导 (wù dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

误导 (wù dǎo) là một từ tiếng Trung: đánh lừa, gây hiểu lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误导

动 dòng động từ

đánh lừa, gây hiểu lầm

这个广告误导了消费者。

zhè ge guǎng gào wù dǎo le xiāo fèi zhě

Quảng cáo này đã đánh lừa người tiêu dùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — sai, nhầm

导 dǎo — dẫn, hướng dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét