Từ

辅导 (fǔ dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

辅导 (fǔ dǎo) là một từ tiếng Trung: dạy kèm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辅导

动 dòng động từ

dạy kèm

老师每天下午辅导学生做作业。

lǎo shī měi tiān xià wǔ fǔ dǎo xué shēng zuò zuò yè

Giáo viên dạy kèm học sinh làm bài tập về nhà mỗi buổi chiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辅 fǔ — hỗ trợ, bổ sung

导 dǎo — hướng dẫn, dạy

Cấu trúc & nét viết
1 辅 fǔ — phụ trợ; hỗ trợ

辅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét