Từ

着火 (zháo huǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

着火 (zháo huǒ) là một từ tiếng Trung: bắt lửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着火

动 dòng động từ

bắt lửa

那栋房子昨天晚上着火了。

nà dòng fáng zi zuó tiān wǎn shang zháo huǒ le

Tòa nhà đó đã bắt lửa tối qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zháo — chỉ hành động thành công của việc bắt lửa

火 huǒ — lửa

Cấu trúc & nét viết
1 着 zháo — chạm vào; tiếp xúc với
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét