Từ

火箭 (huǒ jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火箭 (huǒ jiàn) là một từ tiếng Trung: tên lửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火箭

名 míng danh từ

tên lửa

火箭发射成功了。

huǒ jiàn fā shè chéng gōng le

Tên lửa đã phóng thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa, đại diện cho lực đẩy hoặc sự đốt cháy

箭 jiàn — mũi tên, đại diện cho vật phóng hoặc chuyển động bay

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 箭 jiàn — mũi tên (vũ khí cổ đại có đầu nhọn và lông vũ, bắn từ cung hoặc nỏ)

箭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét