Từ

冲突 (chōng tū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

冲突 (chōng tū) là một từ tiếng Trung: xung đột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冲突

动 dòng động từ

xung đột

两国之间的冲突越来越严重。

liǎng guó zhī jiān de chōng tū yuè lái yuè yán zhòng

Xung đột giữa hai nước ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冲 chōng — va chạm, xung kích

突 tū — đột ngột, xông vào

Cấu trúc & nét viết
1 冲 chōng — dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin

冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét