Từ
冲突 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
冲突 (chōng tū) là một từ tiếng Trung: xung đột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冲突
动 động từ
xung đột
两国之间的冲突越来越严重。
Xung đột giữa hai nước ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét