Từ
突兀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
突兀 (tū wù) là một từ tiếng Trung: đột ngột; nhô ra; bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 突兀
形 tính từ
đột ngột; nhô ra; bất ngờ
这座建筑在老城区显得很突兀。
Tòa nhà này trông rất đột ngột trong khu phố cổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
兀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét