Từ

突兀 (tū wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

突兀 (tū wù) là một từ tiếng Trung: đột ngột; nhô ra; bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突兀

形 xíng tính từ

đột ngột; nhô ra; bất ngờ

这座建筑在老城区显得很突兀。

zhè zuò jiàn zhù zài lǎo chéng qū xiǎn de hěn tū wù

Tòa nhà này trông rất đột ngột trong khu phố cổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — đột ngột; nhô ra

兀 wù — cao; đứng một mình

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 兀 wù — cao vút, nổi bật
兀 là bộ thủ trong 4 chữ

兀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét