Từ

突破 (tū pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

突破 (tū pò) là một từ tiếng Trung: đột phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突破

动 dòng động từ

đột phá

他在比赛中突破了对手的防守。

tā zài bǐ sài zhōng tū pò le duì shǒu de fáng shǒu

Anh ấy đã đột phá qua hàng phòng thủ của đối thủ trong trận đấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — đột ngột

破 pò — phá vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét