Từ
突击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
突击 (tū jī) là một từ tiếng Trung: tấn công bất ngờ; đột kích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 突击
动 động từ
tấn công bất ngờ; đột kích
军队在黎明时分发起突击。
Quân đội phát động cuộc tấn công bất ngờ lúc bình minh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét