Từ

突击 (tū jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

突击 (tū jī) là một từ tiếng Trung: tấn công bất ngờ; đột kích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突击

动 dòng động từ

tấn công bất ngờ; đột kích

军队在黎明时分发起突击。

jūn duì zài lí míng shí fēn fā qǐ tū jī

Quân đội phát động cuộc tấn công bất ngờ lúc bình minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — bất ngờ; đột ngột

击 jī — đánh; tấn công

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét