Từ
固体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
固体 (gù tǐ) là một từ tiếng Trung: chất rắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 固体
名 danh từ
chất rắn
冰是水的固体形态。
Băng là dạng rắn của nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét