Từ
固执 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
固执 (gù zhí) là một từ tiếng Trung: bướng bỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 固执
形 tính từ
bướng bỉnh
他很固执,不听别人的建议。
Anh ấy rất bướng bỉnh và không nghe lời khuyên của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
执 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét