Từ

稳固 (wěn gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稳固 (wěn gù) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稳固

形 xíng tính từ

vững chắc

经过加固后,这栋建筑变得更加稳固了。

jīng guò jiā gù hòu zhè dòng jiàn zhù biàn de gèng jiā wěn gù le

Sau khi gia cố, tòa nhà này đã trở nên vững chắc hơn.

动 dòng động từ

ổn định; vững chắc

我们需要稳固经济基础。

wǒ men xū yào wěn gù jīng jì jī chǔ

Chúng ta cần ổn định nền tảng kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稳 wěn — ổn định

固 gù — vững chắc

Cấu trúc & nét viết
1 稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét