Từ
巩固 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
巩固 (gǒng gù) là một từ tiếng Trung: củng cố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巩固
动 động từ
củng cố
这次培训巩固了我的专业知识。
Khóa đào tạo này đã củng cố kiến thức chuyên môn của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét