Từ

巩固 (gǒng gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

巩固 (gǒng gù) là một từ tiếng Trung: củng cố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巩固

动 dòng động từ

củng cố

这次培训巩固了我的专业知识。

zhè cì péi xùn gǒng gù le wǒ de zhuān yè zhī shi

Khóa đào tạo này đã củng cố kiến thức chuyên môn của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巩 gǒng — tăng cường, củng cố

固 gù — vững chắc, kiên cố, bảo đảm

Cấu trúc & nét viết
1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét