Từ

凝固 (níng gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凝固 (níng gù) là một từ tiếng Trung: đông đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凝固

动 dòng động từ

đông đặc

水在零度以下会凝固成冰。

shuǐ zài líng dù yǐ xià huì níng gù chéng bīng

Nước sẽ đông đặc thành băng ở nhiệt độ dưới 0 độ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凝 níng — ngưng tụ, tập trung

固 gù — rắn, vững, cứng lại

Cấu trúc & nét viết
1 凝 níng — đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng

凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét