Từ
凝固 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凝固 (níng gù) là một từ tiếng Trung: đông đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凝固
动 động từ
đông đặc
水在零度以下会凝固成冰。
Nước sẽ đông đặc thành băng ở nhiệt độ dưới 0 độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét