Từ
坚固 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
坚固 (jiān gù) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚固
形 tính từ
vững chắc
这座桥非常坚固。
Cây cầu này rất vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét