Từ

坚固 (jiān gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

坚固 (jiān gù) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚固

形 xíng tính từ

vững chắc

这座桥非常坚固。

zhè zuò qiáo fēi cháng jiān gù

Cây cầu này rất vững chắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — cứng, vững

固 gù — chắc chắn, ổn định

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét