Từ
顽固 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
顽固 (wán gù) là một từ tiếng Trung: cố chấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顽固
形 tính từ
cố chấp
他很顽固,不愿意改变自己的想法。
Anh ấy rất cố chấp và không muốn thay đổi ý kiến của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
元 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét