Từ

顽固 (wán gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顽固 (wán gù) là một từ tiếng Trung: cố chấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顽固

形 xíng tính từ

cố chấp

他很顽固,不愿意改变自己的想法。

tā hěn wán gù bù yuàn yì gǎi biàn zì jǐ de xiǎng fǎ

Anh ấy rất cố chấp và không muốn thay đổi ý kiến của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顽 wán — bướng bỉnh, cứng đầu

固 gù — cố định, cứng nhắc

Cấu trúc & nét viết
1 顽 wán — ngu ngốc; thiếu hiểu biết

顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét