Từ
牢固 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牢固 (láo gù) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牢固
形 tính từ
vững chắc
这座桥的基础很牢固。
Nền móng của cây cầu này rất vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét