Từ

牢固 (láo gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牢固 (láo gù) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牢固

形 xíng tính từ

vững chắc

这座桥的基础很牢固。

zhè zuò qiáo de jī chǔ hěn láo gù

Nền móng của cây cầu này rất vững chắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牢 láo — chắc chắn, bền

固 gù — vững, ổn định

Cấu trúc & nét viết
1 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét