Từ

透彻 (tòu chè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

透彻 (tòu chè) là một từ tiếng Trung: thấu đáo, sâu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 透彻

形 xíng tính từ

thấu đáo, sâu sắc

老师把这个概念解释得很透彻。

lǎo shī bǎ zhè ge gài niàn jiě shì de hěn tòu chè

Giáo viên giải thích khái niệm này rất thấu đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

透 tòu — xuyên thấu, thấy hoàn toàn

彻 chè — hoàn chỉnh, triệt để, từ đầu đến cuối

Cấu trúc & nét viết
1 透 tòu — (chất lỏng, ánh sáng, v.v.) thấm qua; xuyên qua

透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 彻 chè — thấu, thông suốt

彻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét