Từ

透露 (tòu lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

透露 (tòu lù) là một từ tiếng Trung: tiết lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 透露

动 dòng động từ

tiết lộ

她向记者透露了一些细节。

tā xiàng jì zhě tòu lù le yī xiē xì jié

Cô ấy đã tiết lộ một số chi tiết cho phóng viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

透 tòu — thấu qua, xuyên qua

露 lù — phơi bày, hiển thị, lộ ra

Cấu trúc & nét viết
1 透 tòu — (chất lỏng, ánh sáng, v.v.) thấm qua; xuyên qua

透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 露 lù — sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét