Từ
渗透 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
渗透 (shèn tòu) là một từ tiếng Trung: thấm, thẩm透u. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 渗透
动 động từ
thấm, thẩm透u
这种思想已经渗透到社会各个阶层。
Tư tưởng này đã thấm vào mọi tầng lớp xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
渗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
参 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét