Từ

完整 (wán zhěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung: hoàn chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完整

形 xíng tính từ

hoàn chỉnh

他收集了完整的资料。

tā shōu jí le wán zhěng de zī liào

Anh ấy đã thu thập tài liệu hoàn chỉnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn thành, hoàn thiện

整 zhěng — nguyên vẹn, ngăn nắp

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét