Từ
完整 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung: hoàn chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 完整
形 tính từ
hoàn chỉnh
他收集了完整的资料。
Anh ấy đã thu thập tài liệu hoàn chỉnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
完 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét