Từ

夸耀 (kuā yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

夸耀 (kuā yào) là một từ tiếng Trung: khoe khoang, phô trương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夸耀

动 dòng động từ

khoe khoang, phô trương

他总是夸耀自己的成就。

tā zǒng shì kuā yào zì jǐ de chéng jiù

Anh ấy luôn khoe khoang thành tích của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夸 kuā — khoe khoang, phóng đại

耀 yào — sáng chói, phô trương

Cấu trúc & nét viết
1 夸 kuā — nói khoác; phóng đại
夸 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 耀 yào — chiếu sáng rực rỡ; chói lọi

耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét